XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吉祥 đọc là jí xiáng, nghĩa là may mắn; tốt lành. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

吉祥

[jí xiáng] [吉 祥]

may mắn; tốt lành; thuận lợi

吉利,好运;预示好运。

龙凤在中国传统中象征着吉祥如意。

lóng fèng zài zhōng guó chuán tǒng zhōng xiàng zhēng zhe jí xiáng rú yì.

Rồng phượng trong truyền thống Trung Quốc tượng trưng cho sự cát tường như ý.

红色在中国文化中象征着吉祥。

hóng sè zài zhōng guó wén huà zhōng xiàng zhēng zhe jí xiáng.

Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự cát tường.

这对联字迹工整,寓意十分吉祥。

zhè duì lián zì jì gōng zhěng, yù yì shí fēn jí xiáng.

Cặp câu đối này nét chữ ngay ngắn, mang ý nghĩa rất tốt lành.

学校设计了卡通猫作为校庆吉祥物。

xué xiào shè jì le kǎ tōng māo zuò wéi xiào qìng jí xiáng wù.

Trường đã thiết kế một chú mèo hoạt hình làm linh vật kỷ niệm ngày thành lập trường.

Hỏi đáp về từ 吉祥

吉祥 nghĩa là gì?

吉祥 (jí xiáng) nghĩa là may mắn; tốt lành. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 吉祥 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吉, 祥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 吉祥?

Thường gặp: 吉祥物 (jí xiáng wù) – linh vật.