吊裆裤 đọc là diào dāng kù, nghĩa là quần thụng; quần mặc trễ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 吊裆裤
吊裆裤 nghĩa là gì?
吊裆裤 (diào dāng kù) nghĩa là quần thụng; quần mặc trễ.
Cách viết 吊裆裤 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 吊, 裆, 裤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.