XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吞噬细胞 đọc là tūn shì xì bāo, nghĩa là tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吞噬细胞

吞噬细胞 nghĩa là gì?

吞噬细胞 (tūn shì xì bāo) nghĩa là tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai).

Cách viết 吞噬细胞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吞, 噬, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 吞噬细胞?

Thường gặp: 大吞噬细胞 (dà tūn shì xì bāo) – đại thực bào; 小吞噬细胞 (xiǎo tūn shì xì bāo) – vi thực bào (một loại bạch cầu).