小吞噬细胞
[xiǎo tūn shì xì bāo] [TIỂU 吞 噬 细 胞]
vi thực bào (một loại bạch cầu)
小吞噬细胞 đọc là xiǎo tūn shì xì bāo, nghĩa là vi thực bào (một loại bạch cầu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo tūn shì xì bāo] [TIỂU 吞 噬 细 胞]
vi thực bào (một loại bạch cầu)
小吞噬细胞 (xiǎo tūn shì xì bāo) nghĩa là vi thực bào (một loại bạch cầu).
Viết lần lượt từng chữ 小, 吞, 噬, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.