否定句 đọc là fǒu dìng jù, nghĩa là câu phủ định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 否定句
否定句 nghĩa là gì?
否定句 (fǒu dìng jù) nghĩa là câu phủ định.
Cách viết 否定句 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 否, 定, 句 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 否定句?
Thường gặp: 真否定句 (zhēn fǒu dìng jù) – âm tính đúng (TN).