含含糊糊
[hán hán hú hú] [含 含 糊 糊]
(lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồ
含含糊糊 đọc là hán hán hú hú, nghĩa là (lời nói) không rõ; rành mạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán hán hú hú] [含 含 糊 糊]
(lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồ
含含糊糊 (hán hán hú hú) nghĩa là (lời nói) không rõ; rành mạch.
Viết lần lượt từng chữ 含, 含, 糊, 糊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.