吸虫纲
[xī chóng gāng] [吸 虫 纲]
Lớp Sán lá; sán lá; một loại ký sinh bao gồm ở người
吸虫纲 đọc là xī chóng gāng, nghĩa là Lớp Sán lá; sán lá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī chóng gāng] [吸 虫 纲]
Lớp Sán lá; sán lá; một loại ký sinh bao gồm ở người
吸虫纲 (xī chóng gāng) nghĩa là Lớp Sán lá; sán lá.
Viết lần lượt từng chữ 吸, 虫, 纲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.