呆头呆脑 đọc là dāi tóu dāi nǎo, nghĩa là ngờ nghệch; chậm chạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 呆头呆脑
呆头呆脑 nghĩa là gì?
呆头呆脑 (dāi tóu dāi nǎo) nghĩa là ngờ nghệch; chậm chạp.
Cách viết 呆头呆脑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 呆, 头, 呆, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.