哆啰美远
[duō luō měi yuǎn] [哆 啰 美 远]
Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
哆啰美远 đọc là duō luō měi yuǎn, nghĩa là Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duō luō měi yuǎn] [哆 啰 美 远]
Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
哆啰美远 (duō luō měi yuǎn) nghĩa là Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.
Viết lần lượt từng chữ 哆, 啰, 美, 远 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 哆啰美远族 (duō luō měi yuǎn zú) – Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.