哗啦一声
[huā lā yī shēng] [哗 啦 一 声]
với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
哗啦一声 đọc là huā lā yī shēng, nghĩa là với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huā lā yī shēng] [哗 啦 一 声]
với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
哗啦一声 (huā lā yī shēng) nghĩa là với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền.
Viết lần lượt từng chữ 哗, 啦, 一, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.