XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哭诉 đọc là kū sù, nghĩa là than khóc; phàn nàn trong nước mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哭诉

哭诉 nghĩa là gì?

哭诉 (kū sù) nghĩa là than khóc; phàn nàn trong nước mắt.

Cách viết 哭诉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哭, 诉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.