唉姐
[āi jiě] [唉 姐]
bà (tiếng địa phương)
唉姐 đọc là āi jiě, nghĩa là bà (tiếng địa phương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[āi jiě] [唉 姐]
bà (tiếng địa phương)
唉姐 (āi jiě) nghĩa là bà (tiếng địa phương).
Viết lần lượt từng chữ 唉, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.