XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

唉姐 đọc là āi jiě, nghĩa là bà (tiếng địa phương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 唉姐

唉姐 nghĩa là gì?

唉姐 (āi jiě) nghĩa là bà (tiếng địa phương).

Cách viết 唉姐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 唉, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.