XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嗫嚅 đọc là niè rú, nghĩa là nói lắp; bặp bẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嗫嚅

嗫嚅 nghĩa là gì?

嗫嚅 (niè rú) nghĩa là nói lắp; bặp bẹ.

Cách viết 嗫嚅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嗫, 嚅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嗫嚅?

Thường gặp: 趑趄嗫嚅 (zī jū niè rú) – bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); 趦趄嗫嚅 (zī jū niè rú) – bước đi loạng choạng.