结巴
[jiē ba] [结 巴]
nói lắp
结巴 đọc là jiē ba, nghĩa là nói lắp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
结巴 (jiē ba) nghĩa là nói lắp.
Viết lần lượt từng chữ 结, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 结结巴巴 (jiē jiē bā ba) – nói lắp bắp.