XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

四肢 đọc là sì zhī, nghĩa là bốn chi của cơ thể. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

四肢

[sì zhī] [四 肢]

bốn chi của cơ thể

指人的双手双脚或动物的四条腿

适当锻炼可以让四肢变得更加灵活。

shì dàng duàn liàn kě yǐ ràng sì zhī biàn de gèng jiā líng huó.

Tập luyện hợp lý có thể giúp tứ chi trở nên linh hoạt hơn.

连日的高烧让她感到四肢无力,无法集中精力工作。

lián rì de gāo shāo ràng tā gǎn dào sì zhī wú lì, wú fǎ jí zhōng jīng lì gōng zuò.

Cơn sốt cao nhiều ngày liên tiếp khiến cô ấy cảm thấy tứ chi bủn rủn, không thể tập trung làm việc.

Hỏi đáp về từ 四肢

四肢 nghĩa là gì?

四肢 (sì zhī) nghĩa là bốn chi của cơ thể. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 四肢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 四, 肢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 四肢?

Thường gặp: 四肢支撑式 (sì zhī zhī chēng shì) – tư thế plank thấp (trong yoga).