回归线
[huí guī xiàn] [回 归 线]
chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
回归线 đọc là huí guī xiàn, nghĩa là chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí guī xiàn] [回 归 线]
chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
回归线 (huí guī xiàn) nghĩa là chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc.
Viết lần lượt từng chữ 回, 归, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 北回归线 (běi huí guī xiàn) – Chí tuyến Bắc; 南回归线 (nán huí guī xiàn) – Chí tuyến Nam.