XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

囤积 đọc là tún jī, nghĩa là tích trữ; mua dự trữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 囤积

囤积 nghĩa là gì?

囤积 (tún jī) nghĩa là tích trữ; mua dự trữ.

Cách viết 囤积 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 囤, 积 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 囤积?

Thường gặp: 囤积居奇 (tún jī jū qí) – đầu cơ trục lợi.