囤积居奇
[tún jī jū qí] [囤 积 居 奇]
đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ
囤积居奇 đọc là tún jī jū qí, nghĩa là đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tún jī jū qí] [囤 积 居 奇]
đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ
囤积居奇 (tún jī jū qí) nghĩa là đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ.
Viết lần lượt từng chữ 囤, 积, 居, 奇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.