围拢 đọc là wéi lǒng, nghĩa là vây quanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 围拢
围拢 nghĩa là gì?
围拢 (wéi lǒng) nghĩa là vây quanh.
Cách viết 围拢 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 围, 拢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.