土堆
[tǔ duī] [土 堆]
gò đất
孩子们喜欢在小土堆上玩耍。
hái zi men xǐ huan zài xiǎo tǔ duī shàng wán shuǎ.Bọn trẻ thích chơi trên gò đất nhỏ.
土堆 đọc là tǔ duī, nghĩa là gò đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ duī] [土 堆]
gò đất
孩子们喜欢在小土堆上玩耍。
hái zi men xǐ huan zài xiǎo tǔ duī shàng wán shuǎ.Bọn trẻ thích chơi trên gò đất nhỏ.
土堆 (tǔ duī) nghĩa là gò đất.
Viết lần lượt từng chữ 土, 堆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.