岗子
[gǎng zi] [岗 子]
gò đất; gò nhỏ; vết sưng (trên da); rãnh (trên bề mặt đường, v.v.)
岗子 đọc là gǎng zi, nghĩa là gò đất; gò nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎng zi] [岗 子]
gò đất; gò nhỏ; vết sưng (trên da); rãnh (trên bề mặt đường, v.v.)
岗子 (gǎng zi) nghĩa là gò đất; gò nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 岗, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.