圣母教堂
[shèng mǔ jiào táng] [圣 母 教 堂]
Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche
圣母教堂 đọc là shèng mǔ jiào táng, nghĩa là Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shèng mǔ jiào táng] [圣 母 教 堂]
Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche
圣母教堂 (shèng mǔ jiào táng) nghĩa là Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche.
Viết lần lượt từng chữ 圣, 母, 教, 堂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.