在位时代
[zài wèi shí dài] [TẠI 位 时 代]
triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
在位时代 đọc là zài wèi shí dài, nghĩa là triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zài wèi shí dài] [TẠI 位 时 代]
triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
在位时代 (zài wèi shí dài) nghĩa là triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 在, 位, 时, 代 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.