地主阶级
[dì zhǔ jiē jí] [地 主 阶 级]
giai cấp địa chủ
地主阶级残酷压榨贫苦农民的血汗钱。
dì zhǔ jiē jí cán kù yā zhà pín kǔ nóng mín de xuè hàn qián.Giai cấp địa chủ bóc lột tàn khốc mồ hôi nước mắt của nông dân nghèo khó.
地主阶级 đọc là dì zhǔ jiē jí, nghĩa là giai cấp địa chủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì zhǔ jiē jí] [地 主 阶 级]
giai cấp địa chủ
地主阶级残酷压榨贫苦农民的血汗钱。
dì zhǔ jiē jí cán kù yā zhà pín kǔ nóng mín de xuè hàn qián.Giai cấp địa chủ bóc lột tàn khốc mồ hôi nước mắt của nông dân nghèo khó.
地主阶级 (dì zhǔ jiē jí) nghĩa là giai cấp địa chủ.
Viết lần lượt từng chữ 地, 主, 阶, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.