坚定不移
[jiān dìng bù yí] [坚 定 BẤT 移]
không nao núng; không lay chuyển
坚定不移 đọc là jiān dìng bù yí, nghĩa là không nao núng; không lay chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān dìng bù yí] [坚 定 BẤT 移]
không nao núng; không lay chuyển
坚定不移 (jiān dìng bù yí) nghĩa là không nao núng; không lay chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 坚, 定, 不, 移 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.