XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

坚戈 đọc là jiān gē, nghĩa là tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 坚戈

坚戈 nghĩa là gì?

坚戈 (jiān gē) nghĩa là tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn).

Cách viết 坚戈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 坚, 戈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.