垂垂 đọc là chuí chuí, nghĩa là dần dần; rơi xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 垂垂
垂垂 nghĩa là gì?
垂垂 (chuí chuí) nghĩa là dần dần; rơi xuống.
Cách viết 垂垂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 垂, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.