XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垮台 đọc là kuǎ tái, nghĩa là sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 垮台

垮台 nghĩa là gì?

垮台 (kuǎ tái) nghĩa là sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực.

Cách viết 垮台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垮, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.