XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

城市区域 đọc là chéng shì qū yù, nghĩa là khu vực thành thị; quận thành phố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 城市区域

城市区域 nghĩa là gì?

城市区域 (chéng shì qū yù) nghĩa là khu vực thành thị; quận thành phố.

Cách viết 城市区域 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 城, 市, 区, 域 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.