塑胶袋 đọc là sù jiāo dài, nghĩa là túi nhựa (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 塑胶袋
塑胶袋 nghĩa là gì?
塑胶袋 (sù jiāo dài) nghĩa là túi nhựa (Đài Loan).
Cách viết 塑胶袋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 塑, 胶, 袋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.