XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

填鸭 đọc là tián yā, nghĩa là vỗ béo vịt; (nấu ăn) vịt nhồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 填鸭

填鸭 nghĩa là gì?

填鸭 (tián yā) nghĩa là vỗ béo vịt; (nấu ăn) vịt nhồi.

Cách viết 填鸭 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 填, 鸭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 填鸭?

Thường gặp: 填鸭式 (tián yā shì) – nhồi nhét (như một phương pháp dạy học).