士敏土
[shì mǐn tǔ] [士 敏 土]
xi măng (từ mượn) (cũ)
士敏土 đọc là shì mǐn tǔ, nghĩa là xi măng (từ mượn) (cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì mǐn tǔ] [士 敏 土]
xi măng (từ mượn) (cũ)
士敏土 (shì mǐn tǔ) nghĩa là xi măng (từ mượn) (cũ).
Viết lần lượt từng chữ 士, 敏, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.