XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

声名狼藉 đọc là shēng míng láng jí, nghĩa là có tiếng xấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 声名狼藉

声名狼藉 nghĩa là gì?

声名狼藉 (shēng míng láng jí) nghĩa là có tiếng xấu.

Cách viết 声名狼藉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 声, 名, 狼, 藉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.