声线
[shēng xiàn] [声 线]
giọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...); (vật lý) tia âm thanh
声线 đọc là shēng xiàn, nghĩa là giọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...); (vật lý) tia âm thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng xiàn] [声 线]
giọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...); (vật lý) tia âm thanh
声线 (shēng xiàn) nghĩa là giọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...); (vật lý) tia âm thanh.
Viết lần lượt từng chữ 声, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.