XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

声线 đọc là shēng xiàn, nghĩa là giọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...); (vật lý) tia âm thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 声线

声线 nghĩa là gì?

声线 (shēng xiàn) nghĩa là giọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...); (vật lý) tia âm thanh.

Cách viết 声线 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 声, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.