占线【佔線】
[zhàn xiàn] [占 线]
bận (đường dây điện thoại)
通话线路被占用,无法打通
我给他打了几个电话,但一直占线。
wǒ gěi tā dǎ le jǐ gè diàn huà, dàn yì zhí zhàn xiàn.Tôi gọi cho anh ấy mấy cuộc rồi, nhưng máy luôn bận.
占线 đọc là zhàn xiàn, nghĩa là bận (đường dây điện thoại). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn xiàn] [占 线]
bận (đường dây điện thoại)
通话线路被占用,无法打通
我给他打了几个电话,但一直占线。
wǒ gěi tā dǎ le jǐ gè diàn huà, dàn yì zhí zhàn xiàn.Tôi gọi cho anh ấy mấy cuộc rồi, nhưng máy luôn bận.
占线 (zhàn xiàn) nghĩa là bận (đường dây điện thoại). Đây là từ thuộc HSK 5.
Viết lần lượt từng chữ 占, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.