外侮
[wài wǔ] [外 侮]
(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra
外侮 đọc là wài wǔ, nghĩa là (văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài wǔ] [外 侮]
(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra
外侮 (wài wǔ) nghĩa là (văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 外, 侮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.