外国投资者
[wài guó tóu zī zhě] [外 国 投 资 者]
nhà đầu tư nước ngoài
外国投资者 đọc là wài guó tóu zī zhě, nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài guó tóu zī zhě] [外 国 投 资 者]
nhà đầu tư nước ngoài
外国投资者 (wài guó tóu zī zhě) nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 外, 国, 投, 资, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.