外文系
[wài wén xì] [外 VĂN 系]
khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học)
外文系 đọc là wài wén xì, nghĩa là khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài wén xì] [外 VĂN 系]
khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học)
外文系 (wài wén xì) nghĩa là khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học).
Viết lần lượt từng chữ 外, 文, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.