外满洲 đọc là wài mǎn zhōu, nghĩa là Ngoại Mãn Châu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 外满洲
外满洲 nghĩa là gì?
外满洲 (wài mǎn zhōu) nghĩa là Ngoại Mãn Châu.
Cách viết 外满洲 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 外, 满, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.