外东北 đọc là wài dōng běi, nghĩa là Ngoại Mãn Châu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 外东北
外东北 nghĩa là gì?
外东北 (wài dōng běi) nghĩa là Ngoại Mãn Châu.
Cách viết 外东北 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 外, 东, 北 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.