XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

外踝 đọc là wài huái, nghĩa là mắt cá ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 外踝

外踝 nghĩa là gì?

外踝 (wài huái) nghĩa là mắt cá ngoài.

Cách viết 外踝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 外, 踝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.