外链
[wài liàn] [外 链]
(tin học) liên kết ngoài (viết tắt của 外部链接 (wài bù liàn jiē))
外链 đọc là wài liàn, nghĩa là (tin học) liên kết ngoài (viết tắt của 外部链接 (wài bù liàn jiē)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài liàn] [外 链]
(tin học) liên kết ngoài (viết tắt của 外部链接 (wài bù liàn jiē))
外链 (wài liàn) nghĩa là (tin học) liên kết ngoài (viết tắt của 外部链接 (wài bù liàn jiē)).
Viết lần lượt từng chữ 外, 链 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.