外骨骼
[wài gǔ gé] [外 骨 骼]
ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)
外骨骼 đọc là wài gǔ gé, nghĩa là ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài gǔ gé] [外 骨 骼]
ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)
外骨骼 (wài gǔ gé) nghĩa là ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 外, 骨, 骼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.