夜莺
[yè yīng] [夜 莺]
chim sơn ca
夜莺 đọc là yè yīng, nghĩa là chim sơn ca. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yè yīng] [夜 莺]
chim sơn ca
夜莺 (yè yīng) nghĩa là chim sơn ca.
Viết lần lượt từng chữ 夜, 莺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.