XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夫婿 đọc là fū xù, nghĩa là (văn học) chồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 夫婿

夫婿 nghĩa là gì?

夫婿 (fū xù) nghĩa là (văn học) chồng.

Cách viết 夫婿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 夫, 婿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.