XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夯具 đọc là hāng jù, nghĩa là dụng cụ đầm; cái đầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 夯具

夯具 nghĩa là gì?

夯具 (hāng jù) nghĩa là dụng cụ đầm; cái đầm.

Cách viết 夯具 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 夯, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.