失守
[shī shǒu] [失 守]
(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu
失守 đọc là shī shǒu, nghĩa là (quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī shǒu] [失 守]
(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu
失守 (shī shǒu) nghĩa là (quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu.
Viết lần lượt từng chữ 失, 守 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.