失足
[shī zú] [失 足]
trượt chân; mất thăng bằng; bước sai lầm trong cuộc sống
失足 đọc là shī zú, nghĩa là trượt chân; mất thăng bằng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī zú] [失 足]
trượt chân; mất thăng bằng; bước sai lầm trong cuộc sống
失足 (shī zú) nghĩa là trượt chân; mất thăng bằng.
Viết lần lượt từng chữ 失, 足 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.