夷旷
[yí kuàng] [夷 旷]
rộng lớn; bằng phẳng và rộng; rộng rãi (tư duy)
夷旷 đọc là yí kuàng, nghĩa là rộng lớn; bằng phẳng và rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí kuàng] [夷 旷]
rộng lớn; bằng phẳng và rộng; rộng rãi (tư duy)
夷旷 (yí kuàng) nghĩa là rộng lớn; bằng phẳng và rộng.
Viết lần lượt từng chữ 夷, 旷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 襟怀夷旷 (jīn huái yí kuàng) – tư tưởng rộng rãi.