XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夷旷 đọc là yí kuàng, nghĩa là rộng lớn; bằng phẳng và rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 夷旷

夷旷 nghĩa là gì?

夷旷 (yí kuàng) nghĩa là rộng lớn; bằng phẳng và rộng.

Cách viết 夷旷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 夷, 旷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 夷旷?

Thường gặp: 襟怀夷旷 (jīn huái yí kuàng) – tư tưởng rộng rãi.