XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奇努克 đọc là qí nǔ kè, nghĩa là Chinook (trực thăng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奇努克

奇努克 nghĩa là gì?

奇努克 (qí nǔ kè) nghĩa là Chinook (trực thăng).

Cách viết 奇努克 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奇, 努, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.